игру́нья
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- đứa trẻ tinh nghịch, bé gái hay nô đùa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | игру́нья | игру́ньи |
| Sinh cách | игру́ньи | игру́ний |
| Tặng cách | игру́нье | игру́ньям |
| Đối cách | игру́нью | игру́ний |
| Công cụ cách | игру́ньей, игру́ньею | игру́ньями |
| Giới cách | игру́нье | игру́ньях |