игру́нья игрунья

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. đứa trẻ tinh nghịch, bé gái hay nô đùa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchигру́ньяигру́ньи
Sinh cáchигру́ньиигру́ний
Tặng cáchигру́ньеигру́ньям
Đối cáchигру́ньюигру́ний
Công cụ cáchигру́ньей, игру́ньеюигру́ньями
Giới cáchигру́ньеигру́ньях