и́грище
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- lễ hội, tiệc tùng, buổi vui chơi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́грище | и́грища |
| Sinh cách | и́грища | и́грищ |
| Tặng cách | и́грищу | и́грищам |
| Đối cách | и́грище | и́грища |
| Công cụ cách | и́грищем | и́грищами |
| Giới cách | и́грище | и́грищах |