игри́стость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính sủi bọt, tính có ga, độ lấp lánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | игри́стость | игри́стости |
| Sinh cách | игри́стости | игри́стостей |
| Tặng cách | игри́стости | игри́стостям |
| Đối cách | игри́стость | игри́стости |
| Công cụ cách | игри́стостью | игри́стостями |
| Giới cách | игри́стости | игри́стостях |