игри́вость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính vui chơi, tính tinh nghịch, tính nô đùa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | игри́вость | игри́вости |
| Sinh cách | игри́вости | игри́востей |
| Tặng cách | игри́вости | игри́востям |
| Đối cách | игри́вость | игри́вости |
| Công cụ cách | игри́востью | игри́востями |
| Giới cách | игри́вости | игри́востях |