Từ điển

    играючи

    tính từ

    Nghĩa

    1. Dễ như bỡn, dễ như trở bàn tay

    Ví dụ

    • он деляет это играючи
      nó làm việc này dễ như bỡn
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)