Từ điển

    игра́ться играться

    động từthể chưa hoàn thành
    Cặp thể сыгра́тьсяChơi ăn nhịp, chơi rất hòa hợp; — chơi rất ăn ý

    Nghĩa

    1. chơi, đùa

    Chia động từ

    Tính động từ

    hiện tạiquá khứ
    Chủ độngигра́ющийсяигра́вшийся
    Bị động——
    hiện tạiquá khứ
    Trạng động từигра́ясьигравшись
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)