играну́ть игрануть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tung một nước, thực hiện một nước đi bất ngờ, tung ra một nước cờ

Chia động từ

Tương lai
яиграну́
тыигранёшь
он / она / оноигранёт
мыигранём
выигранёте
онииграну́т
Quá khứ
Giống đựcиграну́л
Giống cáiиграну́ла
Giống trungиграну́ло
Số nhiềuиграну́ли
Mệnh lệnh
Số ítиграни́
Số nhiềuиграни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—играну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—игранув, игранувши