игра́лище игралище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. mục tiêu chế giễu, cảnh tượng, sân khấu
  2. đồ chơi, con rối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchигра́лищеигра́лища
Sinh cáchигра́лищаигра́лищ
Tặng cáchигра́лищуигра́лищам
Đối cáchигра́лищеигра́лища
Công cụ cáchигра́лищемигра́лищами
Giới cáchигра́лищеигра́лищах