иго́льник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hộp kim, vỏ kimприспособление для хранения игл
- hộp kim, vỏ kim
- đệm kim, gối kimприспособление для хранения игл
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иго́льник | иго́льники |
| Sinh cách | иго́льника | иго́льников |
| Tặng cách | иго́льнику | иго́льникам |
| Đối cách | иго́льник | иго́льники |
| Công cụ cách | иго́льником | иго́льниками |
| Giới cách | иго́льнике | иго́льниках |