игнорироваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị bỏ qua, bị phớt lờ, bị lãng quên
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | игнорирующийся | игнори́ровавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | игнори́руясь | игнорировавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | игнорирующийся | игнори́ровавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | игнори́руясь | игнорировавшись |