игнорироваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị bỏ qua, bị phớt lờ, bị lãng quên

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngигнорирующийсяигнори́ровавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từигнори́руясьигнорировавшись