ивня́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- rặng liễuзаросли
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ивня́к | ивняки́ |
| Sinh cách | ивняка́ | ивняко́в |
| Tặng cách | ивняку́ | ивняка́м |
| Đối cách | ивня́к | ивняки́ |
| Công cụ cách | ивняко́м | ивняка́ми |
| Giới cách | ивняке́ | ивняка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ивня́к | ивняки́ |
| Sinh cách | ивняка́ | ивняко́в |
| Tặng cách | ивняку́ | ивняка́м |
| Đối cách | ивня́к | ивняки́ |
| Công cụ cách | ивняко́м | ивняка́ми |
| Giới cách | ивняке́ | ивняка́х |