Từ điển

    и так да́лее и так далее

    thành ngữ

    Nghĩa

    1. vân vân

    Từ liên quan

    да́лееxa hơn, sau đó, tiếp theo; tiếp theo
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)