зёма
danh từđộng vật
Nghĩa
- người cùng quê, bạn cùng quê, bạn bè, anh em, đồng hương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зёма | зёмы |
| Sinh cách | зёмы | зём |
| Tặng cách | зёме | зёмам |
| Đối cách | зёму | зём |
| Công cụ cách | зёмой | зёмами |
| Giới cách | зёме | зёмах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зёма | зёмы |
| Sinh cách | зёмы | зём |
| Tặng cách | зёме | зёмам |
| Đối cách | зёму | зём |
| Công cụ cách | зёмой | зёмами |
| Giới cách | зёме | зёмах |