зёма

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người cùng quê, bạn cùng quê, bạn bè, anh em, đồng hương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзёмазёмы
Sinh cáchзёмызём
Tặng cáchзёмезёмам
Đối cáchзёмузём
Công cụ cáchзёмойзёмами
Giới cáchзёмезёмах