зя́бнуть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể озя́бнутьbị rét, lạnh cóng
Nghĩa
- Lạnh, rét
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зя́бну |
| ты | зя́бнешь |
| он / она / оно | зя́бнет |
| мы | зя́бнем |
| вы | зя́бнете |
| они | зя́бнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зя́б//зя́бнул |
| Giống cái | зя́бла |
| Giống trung | зя́бло |
| Số nhiều | зя́бли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зя́бни |
| Số nhiều | зя́бните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зя́бнущий | зя́бнувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зябнув, зябнувши |