зя́бнуть зябнуть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lạnh, rét

Chia động từ

Hiện tại
язя́бну
тызя́бнешь
он / она / онозя́бнет
мызя́бнем
вызя́бнете
онизя́бнут
Quá khứ
Giống đựcзя́б//зя́бнул
Giống cáiзя́бла
Giống trungзя́бло
Số nhiềuзя́бли
Mệnh lệnh
Số ítзя́бни
Số nhiềuзя́бните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзя́бнущийзя́бнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зябнув, зябнувши