зы́рить зырить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhìn, ngó
  2. nhìn chằm chằm, há hốc miệng nhìn, nhìn chăm chú

Chia động từ

Hiện tại
язы́рю
тызы́ришь
он / она / онозы́рит
мызы́рим
вызы́рите
онизы́рят
Quá khứ
Giống đựcзы́рил
Giống cáiзы́рила
Giống trungзы́рило
Số nhiềuзы́рили
Mệnh lệnh
Số ítзырь
Số nhiềuзы́рьте

Từ đồng nghĩa