зы́рить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nhìn, ngó
- nhìn chằm chằm, há hốc miệng nhìn, nhìn chăm chú
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зы́рю |
| ты | зы́ришь |
| он / она / оно | зы́рит |
| мы | зы́рим |
| вы | зы́рите |
| они | зы́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зы́рил |
| Giống cái | зы́рила |
| Giống trung | зы́рило |
| Số nhiều | зы́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зырь |
| Số nhiều | зы́рьте |