зыбь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Gợn sóng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зы́бь | зы́би |
| Sinh cách | зы́би | зыбе́й |
| Tặng cách | зы́би | зыбя́м |
| Đối cách | зы́бь | зы́би |
| Công cụ cách | зы́бью | зыбя́ми |
| Giới cách | зы́би | зыбя́х |
Ví dụ
- лёгкая зыбь[sự] gợn sóng nhẹ
- мёртвая зыбьsóng chết