зыбу́чий зыбучий

tính từ

Nghĩa

  1. không ổn định, không vững chắc, dễ bị lún

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзыбу́чийзыбу́чеезыбу́чаязыбу́чие
Sinh cáchзыбу́чегозыбу́чегозыбу́чейзыбу́чих
Tặng cáchзыбу́чемузыбу́чемузыбу́чейзыбу́чим
Đối cáchзыбу́чий, зыбу́чегозыбу́чеезыбу́чуюзыбу́чие, зыбу́чих
Công cụ cáchзыбу́чимзыбу́чимзыбу́чей, зыбу́чеюзыбу́чими
Giới cáchзыбу́чемзыбу́чемзыбу́чейзыбу́чих
Dạng ngắnзыбу́чзыбу́чезыбу́чазыбу́чи