зыбу́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- vùng đất lầy, đầm lầy
- đất lầy lội, vùng đầm lầy
- vùng bùn lầy, bãi lầy
- vùng bùn lầy, bãi lầy, vùng đất lún
- vùng đất lầy, bãi lầy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зыбу́н | зыбуны́ |
| Sinh cách | зыбуна́ | зыбуно́в |
| Tặng cách | зыбуну́ | зыбуна́м |
| Đối cách | зыбу́н | зыбуны́ |
| Công cụ cách | зыбуно́м | зыбуна́ми |
| Giới cách | зыбуне́ | зыбуна́х |