зыбу́н зыбун

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vùng đất lầy, đầm lầy
  2. đất lầy lội, vùng đầm lầy
  3. vùng bùn lầy, bãi lầy
  4. vùng bùn lầy, bãi lầy, vùng đất lún
  5. vùng đất lầy, bãi lầy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзыбу́нзыбуны́
Sinh cáchзыбуна́зыбуно́в
Tặng cáchзыбуну́зыбуна́м
Đối cáchзыбу́нзыбуны́
Công cụ cáchзыбуно́мзыбуна́ми
Giới cáchзыбуне́зыбуна́х