зы́бка зыбка
danh từbất động vật
Nghĩa
- nôi, nôi tre, nôi đung đưa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | зы́бка | зы́бки |
|---|
| Sinh cách | зы́бки | зы́бок |
|---|
| Tặng cách | зы́бке | зы́бкам |
|---|
| Đối cách | зы́бку | зы́бки |
|---|
| Công cụ cách | зы́бкой, зы́бкою | зы́бками |
|---|
| Giới cách | зы́бке | зы́бках |
|---|
Nghĩa
- không vững, không vững vàngперен.
- Tròng trành, rung rinh, lung lay
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | зы́бкий | зы́бкое | зы́бкая | зы́бкие |
|---|
| Sinh cách | зы́бкого | зы́бкого | зы́бкой | зы́бких |
|---|
| Tặng cách | зы́бкому | зы́бкому | зы́бкой | зы́бким |
|---|
| Đối cách | зы́бкий, зы́бкого | зы́бкое | зы́бкую | зы́бкие, зы́бких |
|---|
| Công cụ cách | зы́бким | зы́бким | зы́бкой, зы́бкою | зы́бкими |
|---|
| Giới cách | зы́бком | зы́бком | зы́бкой | зы́бких |
|---|
| Dạng ngắn | зы́бок | зы́бко | зы́бка//зыбка́ | зы́бки |
|---|
Ví dụ
зыбкая почва
cơ sở không vững vàng