зы́бка зыбка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nôi, nôi tre, nôi đung đưa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзы́бказы́бки
Sinh cáchзы́бкизы́бок
Tặng cáchзы́бкезы́бкам
Đối cáchзы́бкузы́бки
Công cụ cáchзы́бкой, зы́бкоюзы́бками
Giới cáchзы́бкезы́бках

зы́бкий зыбкий

tính từ

Nghĩa

  1. không vững, không vững vàngперен.
  2. Tròng trành, rung rinh, lung lay

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзы́бкийзы́бкоезы́бкаязы́бкие
Sinh cáchзы́бкогозы́бкогозы́бкойзы́бких
Tặng cáchзы́бкомузы́бкомузы́бкойзы́бким
Đối cáchзы́бкий, зы́бкогозы́бкоезы́бкуюзы́бкие, зы́бких
Công cụ cáchзы́бкимзы́бкимзы́бкой, зы́бкоюзы́бкими
Giới cáchзы́бкомзы́бкомзы́бкойзы́бких
Dạng ngắnзы́бокзы́бкозы́бка//зыбка́зы́бки

Ví dụ

  • зыбкая почва
    cơ sở không vững vàng