зурна́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- kèn zurna, nhạc cụ zurna
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зурна́ | зурны́ |
| Sinh cách | зурны́ | зу́рн |
| Tặng cách | зурне́ | зурна́м |
| Đối cách | зурну́ | зурны́ |
| Công cụ cách | зурно́й, зурно́ю | зурна́ми |
| Giới cách | зурне́ | зурна́х |