зурна́ зурна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kèn zurna, nhạc cụ zurna

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзурна́зурны́
Sinh cáchзурны́зу́рн
Tặng cáchзурне́зурна́м
Đối cáchзурну́зурны́
Công cụ cáchзурно́й, зурно́юзурна́ми
Giới cáchзурне́зурна́х