зумпф

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hố thu nước, hố chứa nước, bể lắng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзу́мпфзу́мпфы
Sinh cáchзу́мпфазу́мпфов
Tặng cáchзу́мпфузу́мпфам
Đối cáchзу́мпфзу́мпфы
Công cụ cáchзу́мпфомзу́мпфами
Giới cáchзу́мпфезу́мпфах