зулу́с
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Zulu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зулу́с | зулу́сы |
| Sinh cách | зулу́са | зулу́сов |
| Tặng cách | зулу́су | зулу́сам |
| Đối cách | зулу́са | зулу́сов |
| Công cụ cách | зулу́сом | зулу́сами |
| Giới cách | зулу́се | зулу́сах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зулу́с | зулу́сы |
| Sinh cách | зулу́са | зулу́сов |
| Tặng cách | зулу́су | зулу́сам |
| Đối cách | зулу́са | зулу́сов |
| Công cụ cách | зулу́сом | зулу́сами |
| Giới cách | зулу́се | зулу́сах |