зуй
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chim choắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зу́й | зуи́ |
| Sinh cách | зу́я | зуёв |
| Tặng cách | зу́ю | зуя́м |
| Đối cách | зу́я | зуёв |
| Công cụ cách | зу́ем | зуя́ми |
| Giới cách | зу́е | зуя́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зу́й | зуи́ |
| Sinh cách | зу́я | зуёв |
| Tặng cách | зу́ю | зуя́м |
| Đối cách | зу́я | зуёв |
| Công cụ cách | зу́ем | зуя́ми |
| Giới cách | зу́е | зуя́х |