зуй

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chim choắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзу́йзуи́
Sinh cáchзу́язуёв
Tặng cáchзу́юзуя́м
Đối cáchзу́язуёв
Công cụ cáchзу́емзуя́ми
Giới cáchзу́езуя́х