зудя́щий зудящий

tính từ

Nghĩa

  1. ngứa, ngứa ngáy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзудя́щийзудя́щеезудя́щаязудя́щие
Sinh cáchзудя́щегозудя́щегозудя́щейзудя́щих
Tặng cáchзудя́щемузудя́щемузудя́щейзудя́щим
Đối cáchзудя́щего, зудя́щийзудя́щеезудя́щуюзудя́щих, зудя́щие
Công cụ cáchзудя́щимзудя́щимзудя́щей, зудя́щеюзудя́щими
Giới cáchзудя́щемзудя́щемзудя́щейзудя́щих

зуде́ть зудеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ngứa, vo ve, cằn nhằn

Chia động từ

Hiện tại
язужу́
тызуди́шь
он / она / онозуди́т
мызуди́м
вызуди́те
онизудя́т
Quá khứ
Giống đựcзуде́л
Giống cáiзуде́ла
Giống trungзуде́ло
Số nhiềuзуде́ли
Mệnh lệnh
Số ítзуди́
Số nhiềuзуди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзудя́щийзуде́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзудя́зудев, зудевши