зубча́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bánh răngcưa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зубча́тка | зубча́тки |
| Sinh cách | зубча́тки | зубча́ток |
| Tặng cách | зубча́тке | зубча́ткам |
| Đối cách | зубча́тку | зубча́тки |
| Công cụ cách | зубча́ткой, зубча́ткою | зубча́тками |
| Giới cách | зубча́тке | зубча́тках |