зубрёжка
danh từgiống cái
Nghĩa
- Học gạo, học như vẹt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зубрёжка | зубрёжки |
| Sinh cách | зубрёжки | зубрёжек |
| Tặng cách | зубрёжке | зубрёжкам |
| Đối cách | зубрёжку | зубрёжки |
| Công cụ cách | зубрёжкой | зубрёжками |
| Giới cách | зубрёжке | зубрёжках |