зубочи́стка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tăm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зубочи́стка | зубочи́стки |
| Sinh cách | зубочи́стки | зубочи́сток |
| Tặng cách | зубочи́стке | зубочи́сткам |
| Đối cách | зубочи́стку | зубочи́стки |
| Công cụ cách | зубочи́сткой, зубочи́сткою | зубочи́стками |
| Giới cách | зубочи́стке | зубочи́стках |