зуботы́чина зуботычина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cú đấm vào cằm, cú đấm vào mặt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзуботы́чиназуботы́чины
Sinh cáchзуботы́чинызуботы́чин
Tặng cáchзуботы́чинезуботы́чинам
Đối cáchзуботы́чинузуботы́чины
Công cụ cáchзуботы́чиной, зуботы́чиноюзуботы́чинами
Giới cáchзуботы́чинезуботы́чинах