зуботы́чина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cú đấm vào cằm, cú đấm vào mặt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зуботы́чина | зуботы́чины |
| Sinh cách | зуботы́чины | зуботы́чин |
| Tặng cách | зуботы́чине | зуботы́чинам |
| Đối cách | зуботы́чину | зуботы́чины |
| Công cụ cách | зуботы́чиной, зуботы́чиною | зуботы́чинами |
| Giới cách | зуботы́чине | зуботы́чинах |