зубоска́лить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Giễu, giễu cợt, chế giễu, chế nhạo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зубоска́лю |
| ты | зубоска́лишь |
| он / она / оно | зубоска́лит |
| мы | зубоска́лим |
| вы | зубоска́лите |
| они | зубоска́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зубоска́лил |
| Giống cái | зубоска́лила |
| Giống trung | зубоска́лило |
| Số nhiều | зубоска́лили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зубоска́ль |
| Số nhiều | зубоска́льте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зубоска́лящий | зубоска́ливший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зубоска́ля | зубоскалив, зубоскаливши |