зубоска́л
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người thích giễu cợt, người hay chế nhạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зубоска́л | зубоска́лы |
| Sinh cách | зубоска́ла | зубоска́лов |
| Tặng cách | зубоска́лу | зубоска́лам |
| Đối cách | зубоска́ла | зубоска́лов |
| Công cụ cách | зубоска́лом | зубоска́лами |
| Giới cách | зубоска́ле | зубоска́лах |