зубоска́л зубоскал

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người thích giễu cợt, người hay chế nhạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзубоска́лзубоска́лы
Sinh cáchзубоска́лазубоска́лов
Tặng cáchзубоска́лузубоска́лам
Đối cáchзубоска́лазубоска́лов
Công cụ cáchзубоска́ломзубоска́лами
Giới cáchзубоска́лезубоска́лах