зубо́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- răng nhỏ, tép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зубо́к | зу́бки |
| Sinh cách | зубка́ | зу́бок |
| Tặng cách | зубку́ | зу́бкам |
| Đối cách | зубо́к | зу́бки |
| Công cụ cách | зубко́м | зу́бками |
| Giới cách | зубке́ | зу́бках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зубо́к | зу́бки |
| Sinh cách | зубка́ | зу́бок |
| Tặng cách | зубку́ | зу́бкам |
| Đối cách | зубо́к | зу́бки |
| Công cụ cách | зубко́м | зу́бками |
| Giới cách | зубке́ | зу́бках |