зуба́тка зубатка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. cá răng nhọn, cá chó biểnрод рыб Anarhichas
  2. cá trích ánh cầu, cá trích cầu vồngвид корюшки
  3. cá chó biển, cá răng nhọnрод рыб Anarhichas

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзуба́тказуба́тки
Sinh cáchзуба́ткизуба́ток
Tặng cáchзуба́ткезуба́ткам
Đối cáchзуба́ткузуба́ток
Công cụ cáchзуба́ткой, зуба́ткоюзуба́тками
Giới cáchзуба́ткезуба́тках