зуба́тка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cá răng nhọn, cá chó biểnрод рыб Anarhichas
- cá trích ánh cầu, cá trích cầu vồngвид корюшки
- cá chó biển, cá răng nhọnрод рыб Anarhichas
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зуба́тка | зуба́тки |
| Sinh cách | зуба́тки | зуба́ток |
| Tặng cách | зуба́тке | зуба́ткам |
| Đối cách | зуба́тку | зуба́ток |
| Công cụ cách | зуба́ткой, зуба́ткою | зуба́тками |
| Giới cách | зуба́тке | зуба́тках |