зуа́в зуав

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. lính zouave, binh chủng zouave, zouave

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзуа́взуа́вы
Sinh cáchзуа́вазуа́вов
Tặng cáchзуа́вузуа́вам
Đối cáchзуа́вазуа́вов
Công cụ cáchзуа́вомзуа́вами
Giới cáchзуа́везуа́вах