зре́лищность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính giải trí
- tính trình diễn
- tính ngoạn mục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зре́лищность | зре́лищности |
| Sinh cách | зре́лищности | зре́лищностей |
| Tặng cách | зре́лищности | зре́лищностям |
| Đối cách | зре́лищность | зре́лищности |
| Công cụ cách | зре́лищностью | зре́лищностями |
| Giới cách | зре́лищности | зре́лищностях |