зо́ря
danh từbất động vật
Nghĩa
- bình minh, rạng đông, lúc bình minhзаря
- rau mùi, thì là, ngò gai, rau mùi tâyлюбисток
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зо́ря | зо́ри |
| Sinh cách | зо́ри | зо́рь |
| Tặng cách | зо́ре | зо́рям |
| Đối cách | зо́рю | зо́ри |
| Công cụ cách | зо́рей, зо́рею | зо́рями |
| Giới cách | зо́ре | зо́рях |