зо́ря зоря

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bình minh, rạng đông, lúc bình minhзаря
  2. rau mùi, thì là, ngò gai, rau mùi tâyлюбисток

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзо́рязо́ри
Sinh cáchзо́ризо́рь
Tặng cáchзо́резо́рям
Đối cáchзо́рюзо́ри
Công cụ cáchзо́рей, зо́реюзо́рями
Giới cáchзо́резо́рях