зо́ркость
danh từbất động vật
Nghĩa
- tinh ý, sáng trí, sắc sảoпроницательностьsự
- Tinh, tinh mắt
- tỉnh táoбдительностьsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зо́ркость | зо́ркости |
| Sinh cách | зо́ркости | зо́ркостей |
| Tặng cách | зо́ркости | зо́ркостям |
| Đối cách | зо́ркость | зо́ркости |
| Công cụ cách | зо́ркостью | зо́ркостями |
| Giới cách | зо́ркости | зо́ркостях |