зоопсихоло́гия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tâm lý học động vật, tâm lý học thú
- tâm lý học so sánh, tâm lý học đối sánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зоопсихоло́гия | зоопсихоло́гии |
| Sinh cách | зоопсихоло́гии | зоопсихоло́гий |
| Tặng cách | зоопсихоло́гии | зоопсихоло́гиям |
| Đối cách | зоопсихоло́гию | зоопсихоло́гии |
| Công cụ cách | зоопсихоло́гией, зоопсихоло́гиею | зоопсихоло́гиями |
| Giới cách | зоопсихоло́гии | зоопсихоло́гиях |