зоопсихоло́гия зоопсихология

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tâm lý học động vật, tâm lý học thú
  2. tâm lý học so sánh, tâm lý học đối sánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзоопсихоло́гиязоопсихоло́гии
Sinh cáchзоопсихоло́гиизоопсихоло́гий
Tặng cáchзоопсихоло́гиизоопсихоло́гиям
Đối cáchзоопсихоло́гиюзоопсихоло́гии
Công cụ cáchзоопсихоло́гией, зоопсихоло́гиеюзоопсихоло́гиями
Giới cáchзоопсихоло́гиизоопсихоло́гиях