зоомагази́н зоомагазин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cửa hàng thú cưng, tiệm thú cảnh, shop thú cưng
  2. tiệm bán thú cưng, cửa hàng thú cảnh, shop thú cảnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзоомагази́нзоомагази́ны
Sinh cáchзоомагази́назоомагази́нов
Tặng cáchзоомагази́нузоомагази́нам
Đối cáchзоомагази́нзоомагази́ны
Công cụ cáchзоомагази́номзоомагази́нами
Giới cáchзоомагази́незоомагази́нах