зоомагази́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cửa hàng thú cưng, tiệm thú cảnh, shop thú cưng
- tiệm bán thú cưng, cửa hàng thú cảnh, shop thú cảnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зоомагази́н | зоомагази́ны |
| Sinh cách | зоомагази́на | зоомагази́нов |
| Tặng cách | зоомагази́ну | зоомагази́нам |
| Đối cách | зоомагази́н | зоомагази́ны |
| Công cụ cách | зоомагази́ном | зоомагази́нами |
| Giới cách | зоомагази́не | зоомагази́нах |