зоо́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà động vật học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зоо́лог | зоо́логи |
| Sinh cách | зоо́лога | зоо́логов |
| Tặng cách | зоо́логу | зоо́логам |
| Đối cách | зоо́лога | зоо́логов |
| Công cụ cách | зоо́логом | зоо́логами |
| Giới cách | зоо́логе | зоо́логах |