зо́нтик зонтик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tán
  2. Ô, dù

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзо́нтикзо́нтики
Sinh cáchзо́нтиказо́нтиков
Tặng cáchзо́нтикузо́нтикам
Đối cáchзо́нтикзо́нтики
Công cụ cáchзо́нтикомзо́нтиками
Giới cáchзо́нтикезо́нтиках

Từ đồng nghĩa