зонд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ống thông y tếмедицинский инструмент для введения в каналы или полые органы с диагностической или лечебной целью
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зо́нд | зо́нды |
| Sinh cách | зо́нда | зо́ндов |
| Tặng cách | зо́нду | зо́ндам |
| Đối cách | зо́нд | зо́нды |
| Công cụ cách | зо́ндом | зо́ндами |
| Giới cách | зо́нде | зо́ндах |