золя́щий золящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang rắc tro, đang làm thành tro

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзоля́щийзоля́щеезоля́щаязоля́щие
Sinh cáchзоля́щегозоля́щегозоля́щейзоля́щих
Tặng cáchзоля́щемузоля́щемузоля́щейзоля́щим
Đối cáchзоля́щего, золя́щийзоля́щеезоля́щуюзоля́щих, золя́щие
Công cụ cáchзоля́щимзоля́щимзоля́щей, золя́щеюзоля́щими
Giới cáchзоля́щемзоля́щемзоля́щейзоля́щих

зо́лить золить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bôi vôi, xử lý vôi, tôi vôi

Chia động từ

Hiện tại
язолю́
тызоли́шь
он / она / онозоли́т
мызоли́м
вызоли́те
онизоля́т
Quá khứ
Giống đựcзоли́л
Giống cáiзоли́ла
Giống trungзоли́ло
Số nhiềuзоли́ли
Mệnh lệnh
Số ítзоли́
Số nhiềuзоли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзоля́щийзоли́вший
Bị độngзоли́мыйзолённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзолязолив, золивши