золя́щий
tính từ
Nghĩa
- đang rắc tro, đang làm thành tro
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | золя́щий | золя́щее | золя́щая | золя́щие |
| Sinh cách | золя́щего | золя́щего | золя́щей | золя́щих |
| Tặng cách | золя́щему | золя́щему | золя́щей | золя́щим |
| Đối cách | золя́щего, золя́щий | золя́щее | золя́щую | золя́щих, золя́щие |
| Công cụ cách | золя́щим | золя́щим | золя́щей, золя́щею | золя́щими |
| Giới cách | золя́щем | золя́щем | золя́щей | золя́щих |