зо́льник зольник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hố trománg, hộp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзо́льникзо́льники
Sinh cáchзо́льниказо́льников
Tặng cáchзо́льникузо́льникам
Đối cáchзо́льникзо́льники
Công cụ cáchзо́льникомзо́льниками
Giới cáchзо́льникезо́льниках