зо́льник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hố trománg, hộp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зо́льник | зо́льники |
| Sinh cách | зо́льника | зо́льников |
| Tặng cách | зо́льнику | зо́льникам |
| Đối cách | зо́льник | зо́льники |
| Công cụ cách | зо́льником | зо́льниками |
| Giới cách | зо́льнике | зо́льниках |