золь

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. dung dịch keo
  2. keo
  3. keo, dung dịch keo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзо́льзо́ли
Sinh cáchзо́лязо́лей
Tặng cáchзо́люзо́лям
Đối cáchзо́льзо́ли
Công cụ cáchзо́лемзо́лями
Giới cáchзо́лезо́лях