золь
danh từbất động vật
Nghĩa
- dung dịch keo
- keo
- keo, dung dịch keo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зо́ль | зо́ли |
| Sinh cách | зо́ля | зо́лей |
| Tặng cách | зо́лю | зо́лям |
| Đối cách | зо́ль | зо́ли |
| Công cụ cách | зо́лем | зо́лями |
| Giới cách | зо́ле | зо́лях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зо́ль | зо́ли |
| Sinh cách | зо́ля | зо́лей |
| Tặng cách | зо́лю | зо́лям |
| Đối cách | зо́ль | зо́ли |
| Công cụ cách | зо́лем | зо́лями |
| Giới cách | зо́ле | зо́лях |