зо́лотце золотце

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. người yêu dấu, người thân yêu, cưng, quý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзо́лотцезо́лотца
Sinh cáchзо́лотцазо́лотец
Tặng cáchзо́лотцузо́лотцам
Đối cáchзо́лотцезо́лотца
Công cụ cáchзо́лотцемзо́лотцами
Giới cáchзо́лотцезо́лотцах