золоту́ха золотуха

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tràng nhạc, tạng lao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзолоту́хазолоту́хи
Sinh cáchзолоту́хизолоту́х
Tặng cáchзолоту́хезолоту́хам
Đối cáchзолоту́хузолоту́хи
Công cụ cáchзолоту́хой, золоту́хоюзолоту́хами
Giới cáchзолоту́хезолоту́хах