золоту́ха
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tràng nhạc, tạng lao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | золоту́ха | золоту́хи |
| Sinh cách | золоту́хи | золоту́х |
| Tặng cách | золоту́хе | золоту́хам |
| Đối cách | золоту́ху | золоту́хи |
| Công cụ cách | золоту́хой, золоту́хою | золоту́хами |
| Giới cách | золоту́хе | золоту́хах |