золоти́шко
danh từbất động vật
Nghĩa
- ít vàng, vàng vụn, vàng giả, vàng kiếm được không chính đáng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | золоти́шко | золоти́шки |
| Sinh cách | золоти́шка | золоти́шек |
| Tặng cách | золоти́шку | золоти́шкам |
| Đối cách | золоти́шко | золоти́шки |
| Công cụ cách | золоти́шком | золоти́шками |
| Giới cách | золоти́шке | золоти́шках |