золоти́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Vàng ánh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | золочу́сь |
| ты | золоти́шься |
| он / она / оно | золоти́тся |
| мы | золоти́мся |
| вы | золоти́тесь |
| они | золотя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | золоти́лся |
| Giống cái | золоти́лась |
| Giống trung | золоти́лось |
| Số nhiều | золоти́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | золоти́сь |
| Số nhiều | золоти́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | золотя́щийся | золоти́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | золотя́сь | золотившись |