зо́лить золить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bôi vôi, xử lý vôi, tôi vôi

Chia động từ

Hiện tại
язолю́
тызоли́шь
он / она / онозоли́т
мызоли́м
вызоли́те
онизоля́т
Quá khứ
Giống đựcзоли́л
Giống cáiзоли́ла
Giống trungзоли́ло
Số nhiềuзоли́ли
Mệnh lệnh
Số ítзоли́
Số nhiềuзоли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзоля́щийзоли́вший
Bị độngзоли́мыйзолённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзолязолив, золивши