зо́лить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bôi vôi, xử lý vôi, tôi vôi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | золю́ |
| ты | золи́шь |
| он / она / оно | золи́т |
| мы | золи́м |
| вы | золи́те |
| они | золя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | золи́л |
| Giống cái | золи́ла |
| Giống trung | золи́ло |
| Số nhiều | золи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | золи́ |
| Số nhiều | золи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | золя́щий | золи́вший |
| Bị động | золи́мый | золённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | золя | золив, золивши |