зову́щийся зовущийся

tính từ

Nghĩa

  1. được gọi là, mang tên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзову́щийсязову́щеесязову́щаясязову́щиеся
Sinh cáchзову́щегосязову́щегосязову́щейсязову́щихся
Tặng cáchзову́щемусязову́щемусязову́щейсязову́щимся
Đối cáchзову́щегося, зову́щийсязову́щеесязову́щуюсязову́щихся, зову́щиеся
Công cụ cáchзову́щимсязову́щимсязову́щейся, зову́щеюсязову́щимися
Giới cáchзову́щемсязову́щемсязову́щейсязову́щихся

зва́ться зваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tên là

Chia động từ

Hiện tại
язову́сь
тызовёшься
он / она / онозовётся
мызовёмся
вызовётесь
онизову́тся
Quá khứ
Giống đựcзва́лся
Giống cáiзвала́сь
Giống trungзва́лось//звало́сь
Số nhiềuзва́лись//звали́сь
Mệnh lệnh
Số ítзови́сь
Số nhiềuзови́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзову́щийсязва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзовя́сьзва́вшись